chảy đất
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hiện tượng đất bị trượt, chảy từ trên cao xuống thấp do tác động của nước hoặc lực hấp dẫn: "chảy đất" chỉ quá trình di chuyển chậm của lớp đất bão hòa nước trên các sườn dốc, thường thấy ở vùng núi hoặc vùng đất yếu.
- Thuật ngữ địa chất: "chảy đất" tương ứng với khái niệm "solifluction" trong tiếng Anh, mô tả dòng chảy của đất do băng tan hoặc mưa lớn.
Ví dụ sử dụng
- (Đất bị trượt xuống do nước ngấm vào lớp đất.)
- (Họ phân tích dòng chảy của đất để đánh giá rủi ro.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chảy đất do băng tan": một dạng chảy đất xảy ra ở vùng lạnh khi băng dưới lòng đất tan ra.
- Ở vùng Bắc Cực, chảy đất do băng tan là mối nguy hiểm cho các công trình xây dựng. (Đất chảy ra khi băng tan làm mất nền móng.)
"chảy đất kết hợp với xói mòn": khi đất vừa chảy vừa bị nước cuốn trôi.
- Chảy đất kết hợp với xói mòn gây mất đất canh tác nghiêm trọng. (Cả hai quá trình làm suy giảm chất lượng đất.)
Biến thể và từ gần giống
Trượt đất (danh từ): hiện tượng khối đất lớn di chuyển nhanh xuống dốc, khác với "chảy đất" về tốc độ và quy mô.
- Trượt đất có thể gây thiệt hại lớn hơn chảy đất. (Trượt đất diễn ra nhanh và mạnh hơn.)
Sạt lở đất (danh từ): hiện tượng đất đá đổ xuống, thường liên quan đến chảy đất nhưng rộng hơn.
- Mưa bão gây sạt lở đất và chảy đất ở nhiều nơi. (Cả hai hiện tượng thường xảy ra cùng nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Đất chảy: cách gọi khác của "chảy đất", nhấn mạnh vào trạng thái đất di chuyển.
- Dòng đất: mô tả chuyển động của đất như một dòng chảy.
Thành ngữ liên quan
- Chảy đất như bùn lỏng: miêu tả đất chảy mềm nhão, tương tự bùn.
- Sau trận mưa, mặt đất chảy đất như bùn lỏng, rất khó đi lại. (Đất trở nên nhão nhoét và di chuyển chậm.)